TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lymph

UK/lɪmf/ US/lɪmf/ giọng máy của trình duyệt

lymph nghĩa là bạch huyết, nước trong.

Nghĩa của lymph

Danh từ

  1. Sinh vật học Bạch huyết.
  2. Thơ ca Nước trong.
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Nhựa cây.

Dạng từ của lymph

Số nhiềulymphs

Họ từ của lymph

Cụm từ, thành ngữ với lymph

  • lymph node — Hạch bạch huyết, hạch lympho.

Câu hỏi thường gặp

lymph nghĩa là gì?

lymph (danh từ) nghĩa là bạch huyết, nước trong.

lymph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lymph: giọng Anh (UK) /lɪmf/, giọng Mỹ (US) /lɪmf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.