lymphatic system
giọng máy của trình duyệt
lymphatic system nghĩa là hệ bạch huyết.
Nghĩa của lymphatic system
Danh từ
- Hệ bạch huyết.
Dạng từ của lymphatic system
| Số nhiều | lymphatic systems |
Câu hỏi thường gặp
lymphatic system nghĩa là gì?
lymphatic system (danh từ) nghĩa là hệ bạch huyết.