TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lymphatic

UK/lɪmˈfæ.tɪk/ US/lɪmˈfæ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

lymphatic nghĩa là bạch huyết, nhẽo nhợt, xanh xao, mạch bạch huyết.

Nghĩa của lymphatic

Tính từ

  1. Sinh vật học (thuộc) bạch huyết.
    • lymphatic systemhệ bạch huyết
  2. Nhẽo nhợt (cơ); xanh xao; phờ phạc.

Danh từ

  1. Mạch bạch huyết.

Dạng từ của lymphatic

So sánh hơnmore lymphatic
So sánh nhấtmost lymphatic
Số nhiềulymphatics

Họ từ của lymphatic

Cụm từ, thành ngữ với lymphatic

  • lymphatic system — Hệ bạch huyết.

Câu hỏi thường gặp

lymphatic nghĩa là gì?

lymphatic (tính từ, danh từ) nghĩa là bạch huyết, nhẽo nhợt, xanh xao, mạch bạch huyết.

lymphatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lymphatic: giọng Anh (UK) /lɪmˈfæ.tɪk/, giọng Mỹ (US) /lɪmˈfæ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.