lyrate
US/ˈlɑɪ.ˌreɪt/
giọng máy của trình duyệt
lyrate nghĩa là hình đàn lia.
Nghĩa của lyrate
Tính từ
- Hình đàn lia.
Dạng từ của lyrate
| So sánh hơn | more lyrate |
| So sánh nhất | most lyrate |
| Số nhiều | lyrates |
Câu hỏi thường gặp
lyrate nghĩa là gì?
lyrate (tính từ) nghĩa là hình đàn lia.
lyrate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lyrate: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪ.ˌreɪt/.