maar
UK/mɑː/
US/mɑːɹ/
giọng máy của trình duyệt
maar nghĩa là núi lửa miệng rộng, miệng núi lửa.
Nghĩa của maar
Danh từ
- Núi lửa miệng rộng; miệng núi lửa.
Dạng từ của maar
| Số nhiều | maars |
Câu hỏi thường gặp
maar nghĩa là gì?
maar (danh từ) nghĩa là núi lửa miệng rộng, miệng núi lửa.
maar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maar: giọng Anh (UK) /mɑː/, giọng Mỹ (US) /mɑːɹ/.