TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mac

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/mæk/ US/mæk/ giọng máy của trình duyệt

mac nghĩa là Xem mackintosh+ông (dùng để xưng hô với một người đàn ông lạ).

Nghĩa của mac

Danh từ

  1. Xem mackintosh+ông (dùng để xưng hô với một người đàn ông lạ).

Dạng từ của mac

Số nhiềumacs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mac

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với mac

  • MAC address — Địa chỉ điều khiển truy cập thiết bị, địa chỉ truy cập thiết bị.

Câu ví dụ với mac

  • Both Bill and Mac are crazy about computers. Cả Bill và Mac đều rất thích máy tính.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mac nghĩa là gì?

mac (danh từ) nghĩa là Xem mackintosh+ông (dùng để xưng hô với một người đàn ông lạ).

mac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mac: giọng Anh (UK) /mæk/, giọng Mỹ (US) /mæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.