TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macaco

UK/məˈkeɪkəʊ/ US/məˈkeɪkəʊ/ giọng máy của trình duyệt

macaco nghĩa là giống khỉ manac.

Nghĩa của macaco

Danh từ

  1. Động vật học Giống khỉ manac.
  2. Người xấu xí như khỉ.

Dạng từ của macaco

Số nhiềumacacos

Câu hỏi thường gặp

macaco nghĩa là gì?

macaco (danh từ) nghĩa là giống khỉ manac.

macaco phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macaco: giọng Anh (UK) /məˈkeɪkəʊ/, giọng Mỹ (US) /məˈkeɪkəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.