TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maccabaw

giọng máy của trình duyệt

maccabaw nghĩa là thuốc lá macuba.

Nghĩa của maccabaw

Danh từ

  1. Thuốc lá macuba, thuốc lá ướp hoa hồng (ở xứ Ma-cu-ba, quần đảo Mác-ti-ních).

Câu hỏi thường gặp

maccabaw nghĩa là gì?

maccabaw (danh từ) nghĩa là thuốc lá macuba.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.