macerative
giọng máy của trình duyệt
macerative nghĩa là võ vàng.
Nghĩa của macerative
Tính từ
- Võ vàng.
Dạng từ của macerative
| So sánh hơn | more macerative |
| So sánh nhất | most macerative |
Câu hỏi thường gặp
macerative nghĩa là gì?
macerative (tính từ) nghĩa là võ vàng.