macerator
UK/ˈmæsəˌɹeɪtə/
US/ˈmæsəˌɹeɪtɚ/
giọng máy của trình duyệt
macerator nghĩa là người ngâm, người giầm.
Nghĩa của macerator
Danh từ
- Người ngâm, người giầm, máy ngâm, máy giầm (để làm giấy).
Dạng từ của macerator
| Số nhiều | macerators |
Câu hỏi thường gặp
macerator nghĩa là gì?
macerator (danh từ) nghĩa là người ngâm, người giầm.
macerator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của macerator: giọng Anh (UK) /ˈmæsəˌɹeɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈmæsəˌɹeɪtɚ/.