TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macerator

UK/ˈmæsəˌɹeɪtə/ US/ˈmæsəˌɹeɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt

macerator nghĩa là người ngâm, người giầm.

Nghĩa của macerator

Danh từ

  1. Người ngâm, người giầm, máy ngâm, máy giầm (để làm giấy).

Dạng từ của macerator

Số nhiềumacerators

Câu hỏi thường gặp

macerator nghĩa là gì?

macerator (danh từ) nghĩa là người ngâm, người giầm.

macerator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macerator: giọng Anh (UK) /ˈmæsəˌɹeɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈmæsəˌɹeɪtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.