TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mach

UK/mɑːk/ giọng máy của trình duyệt

mach nghĩa là mác.

Nghĩa của mach

Danh từ

  1. Mác (tỉ lệ giữa tốc độ máy bay và tốc độ âm thanh).

Dạng từ của mach

Số nhiềuMachs

Câu hỏi thường gặp

mach nghĩa là gì?

mach (danh từ) nghĩa là mác.

mach phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mach: giọng Anh (UK) /mɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.