machete
UK/məˈʃɛ.ti/
US/məˈʃɛ.ti/
giọng máy của trình duyệt
machete nghĩa là dao rựa, dao, rựa.
Nghĩa của machete
Danh từ
- Dao rựa (để chặt mía).
- Dao (dùng làm vũ khí).
- Mã tấu (dùng làm vũ khí).
Dạng từ của machete
| Số nhiều | machetes |
| Ngôi thứ ba số ít | machetes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | macheteing |
| Quá khứ phân từ | macheted |
| Quá khứ | macheted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với machete
Đồng nghĩa
Họ từ của machete
Câu hỏi thường gặp
machete nghĩa là gì?
machete (danh từ) nghĩa là dao rựa, dao, rựa.
machete phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của machete: giọng Anh (UK) /məˈʃɛ.ti/, giọng Mỹ (US) /məˈʃɛ.ti/.