machicolate
giọng máy của trình duyệt
machicolate nghĩa là xây lỗ ném.
Nghĩa của machicolate
Nội động từ
- Sử học Xây lỗ ném (ở lan can thành luỹ).
Dạng từ của machicolate
| Ngôi thứ ba số ít | machicolates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | machicolating |
| Quá khứ phân từ | machicolated |
| Quá khứ | machicolated |
Câu hỏi thường gặp
machicolate nghĩa là gì?
machicolate (nội động từ) nghĩa là xây lỗ ném.