TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

machicolate

giọng máy của trình duyệt

machicolate nghĩa là xây lỗ ném.

Nghĩa của machicolate

Nội động từ

  1. Sử học Xây lỗ ném (ở lan can thành luỹ).

Dạng từ của machicolate

Ngôi thứ ba số ítmachicolates
Hiện tại phân từ (-ing)machicolating
Quá khứ phân từmachicolated
Quá khứmachicolated

Câu hỏi thường gặp

machicolate nghĩa là gì?

machicolate (nội động từ) nghĩa là xây lỗ ném.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.