machicolated
giọng máy của trình duyệt
machicolated nghĩa là có lỗ châu mai.
Nghĩa của machicolated
Tính từ
- Có lỗ châu mai.
Dạng từ của machicolated
| So sánh hơn | more machicolated |
| So sánh nhất | most machicolated |
Câu hỏi thường gặp
machicolated nghĩa là gì?
machicolated (tính từ) nghĩa là có lỗ châu mai.