machinelike
US/mə.ˈʃin.ˌlɑɪk/
giọng máy của trình duyệt
machinelike nghĩa là Như máy.
Nghĩa của machinelike
Tính từ
- Như máy.
Dạng từ của machinelike
| So sánh hơn | more machinelike |
| So sánh nhất | most machinelike |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với machinelike
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
machinelike nghĩa là gì?
machinelike (tính từ) nghĩa là Như máy.
machinelike phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của machinelike: giọng Mỹ (US) /mə.ˈʃin.ˌlɑɪk/.