TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

machinelike

US/mə.ˈʃin.ˌlɑɪk/ giọng máy của trình duyệt

machinelike nghĩa là Như máy.

Nghĩa của machinelike

Tính từ

  1. Như máy.

Dạng từ của machinelike

So sánh hơnmore machinelike
So sánh nhấtmost machinelike

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với machinelike

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

machinelike nghĩa là gì?

machinelike (tính từ) nghĩa là Như máy.

machinelike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của machinelike: giọng Mỹ (US) /mə.ˈʃin.ˌlɑɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.