TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macrophotograph

giọng máy của trình duyệt

macrophotograph nghĩa là ảnh chụp phóng to, ảnh chụp vĩ mô.

Nghĩa của macrophotograph

Danh từ

  1. Ảnh chụp phóng to, ảnh chụp vĩ mô.

Dạng từ của macrophotograph

Số nhiềumacrophotographs

Câu hỏi thường gặp

macrophotograph nghĩa là gì?

macrophotograph (danh từ) nghĩa là ảnh chụp phóng to, ảnh chụp vĩ mô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.