TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maculated

US/ˈmæ.kjə.lə.təd/ giọng máy của trình duyệt

maculated nghĩa là đầy vết, đầy chấm.

Nghĩa của maculated

Tính từ

  1. Đầy vết, đầy chấm.

Dạng từ của maculated

So sánh hơnmore maculated
So sánh nhấtmost maculated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maculated

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

maculated nghĩa là gì?

maculated (tính từ) nghĩa là đầy vết, đầy chấm.

maculated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maculated: giọng Mỹ (US) /ˈmæ.kjə.lə.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.