maculation
US/ˌmæ.kjə.ˈleɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
maculation nghĩa là vết, chấm, sự làm vấy vết.
Nghĩa của maculation
Danh từ
- Vết, chấm.
- Sự làm vấy vết.
- Kiểu phân bố chấm (trên cơ thể sinh vật).
Dạng từ của maculation
| Số nhiều | maculations |
Họ từ của maculation
Câu hỏi thường gặp
maculation nghĩa là gì?
maculation (danh từ) nghĩa là vết, chấm, sự làm vấy vết.
maculation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maculation: giọng Mỹ (US) /ˌmæ.kjə.ˈleɪ.ʃən/.