TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maculation

US/ˌmæ.kjə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

maculation nghĩa là vết, chấm, sự làm vấy vết.

Nghĩa của maculation

Danh từ

  1. Vết, chấm.
  2. Sự làm vấy vết.
  3. Kiểu phân bố chấm (trên cơ thể sinh vật).

Dạng từ của maculation

Số nhiềumaculations

Họ từ của maculation

Câu hỏi thường gặp

maculation nghĩa là gì?

maculation (danh từ) nghĩa là vết, chấm, sự làm vấy vết.

maculation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maculation: giọng Mỹ (US) /ˌmæ.kjə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.