TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

macule

US/ˈmæ.ˌkjuːəl/ giọng máy của trình duyệt

macule nghĩa là Như mackle.

Nghĩa của macule

Danh từ

  1. Như mackle.
  2. Như macula.

Dạng từ của macule

Số nhiềumacules
Ngôi thứ ba số ítmacules
Hiện tại phân từ (-ing)maculing
Quá khứ phân từmaculed
Quá khứmaculed

Họ từ của macule

Câu hỏi thường gặp

macule nghĩa là gì?

macule (danh từ) nghĩa là Như mackle.

macule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macule: giọng Mỹ (US) /ˈmæ.ˌkjuːəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.