TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Madagascar

UK/mædəˈɡæskə/ US/mædəˈɡæskɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

Madagascar nghĩa là ma-đa-gát-xca.

Nghĩa của Madagascar

Danh từ riêng

  1. Ma-đa-gát-xca.

Câu hỏi thường gặp

Madagascar nghĩa là gì?

Madagascar (danh từ riêng) nghĩa là ma-đa-gát-xca.

Madagascar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Madagascar: giọng Anh (UK) /mædəˈɡæskə/, giọng Mỹ (US) /mædəˈɡæskɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.