TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maffick

UK/ˈmæfɪk/ US/ˈmæfɪk/ giọng máy của trình duyệt

maffick nghĩa là vui nhộn ồn ào.

Nghĩa của maffick

Nội động từ

  1. Vui nhộn ồn ào.

Dạng từ của maffick

Ngôi thứ ba số ítmafficks
Hiện tại phân từ (-ing)mafficking
Quá khứ phân từmafficked
Quá khứmafficked
Số nhiềumafficks

Câu hỏi thường gặp

maffick nghĩa là gì?

maffick (nội động từ) nghĩa là vui nhộn ồn ào.

maffick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maffick: giọng Anh (UK) /ˈmæfɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈmæfɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.