maffick
UK/ˈmæfɪk/
US/ˈmæfɪk/
giọng máy của trình duyệt
maffick nghĩa là vui nhộn ồn ào.
Nghĩa của maffick
Nội động từ
- Vui nhộn ồn ào.
Dạng từ của maffick
| Ngôi thứ ba số ít | mafficks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mafficking |
| Quá khứ phân từ | mafficked |
| Quá khứ | mafficked |
| Số nhiều | mafficks |
Câu hỏi thường gặp
maffick nghĩa là gì?
maffick (nội động từ) nghĩa là vui nhộn ồn ào.
maffick phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maffick: giọng Anh (UK) /ˈmæfɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈmæfɪk/.