TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magnetic field

giọng máy của trình duyệt

magnetic field nghĩa là từ trường.

Nghĩa của magnetic field

Danh từ

  1. Từ trường.

Dạng từ của magnetic field

Số nhiềumagnetic fields

Họ từ của magnetic field

Câu hỏi thường gặp

magnetic field nghĩa là gì?

magnetic field (danh từ) nghĩa là từ trường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.