magnetic
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mæɡˈnɛtɪk/
US/mæɡˈnɛtɪk/
giọng máy của trình duyệt
magnetic nghĩa là nam châm, có tính từ, có sức quyến rũ.
Nghĩa của magnetic
Tính từ
- thuộc Nam châm, có tính từ, (thuộc) từ.
- magnetic forcelực từ
- magnetic polecực từ
- nghĩa bóng Có sức hấp dẫn mạnh, có sức lôi cuốn mạnh, có sức quyến rũ.
- a magnetic smilenụ cười quyến rũ
Dạng từ của magnetic
| So sánh hơn | more magnetic |
| So sánh nhất | most magnetic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnetic
Đồng nghĩa
attractiverepulsivealluringappealingcaptivatingcharismaticenchantingenthrallingfascinatinginvitingseductivecharming
Trái nghĩa
Họ từ của magnetic
Cụm từ, thành ngữ với magnetic
- magnetic declination — Từ thiên.
- magnetic dip — Từ khuynh.
- magnetic field — Từ trường.
- magnetic flux — Từ thông.
- magnetic resonance imaging — Phép chụp cộng hưởng từ.
- magnetic tape — Băng từ.
Câu hỏi thường gặp
magnetic nghĩa là gì?
magnetic (tính từ) nghĩa là nam châm, có tính từ, có sức quyến rũ.
magnetic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnetic: giọng Anh (UK) /mæɡˈnɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /mæɡˈnɛtɪk/.