TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magnetic

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mæɡˈnɛtɪk/ US/mæɡˈnɛtɪk/ giọng máy của trình duyệt

magnetic nghĩa là nam châm, có tính từ, có sức quyến rũ.

Nghĩa của magnetic

Tính từ

  1. thuộc Nam châm, có tính từ, (thuộc) từ.
    • magnetic forcelực từ
    • magnetic polecực từ
  2. nghĩa bóng Có sức hấp dẫn mạnh, có sức lôi cuốn mạnh, có sức quyến rũ.
    • a magnetic smilenụ cười quyến rũ

Dạng từ của magnetic

So sánh hơnmore magnetic
So sánh nhấtmost magnetic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnetic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của magnetic

Cụm từ, thành ngữ với magnetic

  • magnetic declination — Từ thiên.
  • magnetic dip — Từ khuynh.
  • magnetic field — Từ trường.
  • magnetic flux — Từ thông.
  • magnetic resonance imaging — Phép chụp cộng hưởng từ.
  • magnetic tape — Băng từ.

Câu hỏi thường gặp

magnetic nghĩa là gì?

magnetic (tính từ) nghĩa là nam châm, có tính từ, có sức quyến rũ.

magnetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnetic: giọng Anh (UK) /mæɡˈnɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /mæɡˈnɛtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.