magnetic resonance imaging
giọng máy của trình duyệt
magnetic resonance imaging nghĩa là Phép chụp cộng hưởng từ.
Nghĩa của magnetic resonance imaging
Danh từ
- Phép chụp cộng hưởng từ.
Dạng từ của magnetic resonance imaging
| Số nhiều | magnetic resonance imagings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnetic resonance imaging
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
magnetic resonance imaging nghĩa là gì?
magnetic resonance imaging (danh từ) nghĩa là Phép chụp cộng hưởng từ.