TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magnetic resonance imaging

giọng máy của trình duyệt

magnetic resonance imaging nghĩa là Phép chụp cộng hưởng từ.

Nghĩa của magnetic resonance imaging

Danh từ

  1. Phép chụp cộng hưởng từ.

Dạng từ của magnetic resonance imaging

Số nhiềumagnetic resonance imagings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnetic resonance imaging

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

magnetic resonance imaging nghĩa là gì?

magnetic resonance imaging (danh từ) nghĩa là Phép chụp cộng hưởng từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.