magnetite
UK/ˈmaɡ.nə.taɪt/
giọng máy của trình duyệt
magnetite nghĩa là manhêtit.
Nghĩa của magnetite
Danh từ
- Khoáng chất Manhêtit.
Dạng từ của magnetite
| Số nhiều | magnetites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnetite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
magnetite nghĩa là gì?
magnetite (danh từ) nghĩa là manhêtit.
magnetite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnetite: giọng Anh (UK) /ˈmaɡ.nə.taɪt/.