TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magnetite

UK/ˈmaɡ.nə.taɪt/ giọng máy của trình duyệt

magnetite nghĩa là manhêtit.

Nghĩa của magnetite

Danh từ

  1. Khoáng chất Manhêtit.

Dạng từ của magnetite

Số nhiềumagnetites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnetite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

magnetite nghĩa là gì?

magnetite (danh từ) nghĩa là manhêtit.

magnetite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnetite: giọng Anh (UK) /ˈmaɡ.nə.taɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.