TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magnificence

UK/mæɡˈnɪfɪsəns/ US/mæɡˈnɪfɪsəns/ giọng máy của trình duyệt

magnificence nghĩa là vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga.

Nghĩa của magnificence

Danh từ

  1. Vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga, vẻ lộng lẫy.

Dạng từ của magnificence

Số nhiềumagnificences

Câu hỏi thường gặp

magnificence nghĩa là gì?

magnificence (danh từ) nghĩa là vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga.

magnificence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnificence: giọng Anh (UK) /mæɡˈnɪfɪsəns/, giọng Mỹ (US) /mæɡˈnɪfɪsəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.