TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magnificent

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/mæɡˈnɪfəsənt/ giọng máy US/mæɡˈnɪfəsənt/ giọng người thật

magnificent nghĩa là tráng lệ, nguy nga, rất đẹp, cừ.

Nghĩa của magnificent

Tính từ

  1. Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy.
  2. Thông tục Rất đẹp, cừ, chiến.

Dạng từ của magnificent

So sánh hơnmore magnificent
So sánh nhấtmost magnificent

Họ từ của magnificent

Câu ví dụ với magnificent

  • Tomorrow, I'll fly over the magnificent Himalayas. Ngày mai, tôi sẽ bay qua dãy Himalaya hùng vĩ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

magnificent nghĩa là gì?

magnificent (tính từ) nghĩa là tráng lệ, nguy nga, rất đẹp, cừ.

magnificent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnificent: giọng Anh (UK) /mæɡˈnɪfəsənt/, giọng Mỹ (US) /mæɡˈnɪfəsənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.