magnifier
US/ˈmæɡ.nə.ˌfɑɪ.ər/
giọng máy của trình duyệt
magnifier nghĩa là kính lúp, máy phóng.
Nghĩa của magnifier
Danh từ
- Kính lúp; máy phóng (ảnh).
Dạng từ của magnifier
| Số nhiều | magnifiers |
Câu hỏi thường gặp
magnifier nghĩa là gì?
magnifier (danh từ) nghĩa là kính lúp, máy phóng.
magnifier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnifier: giọng Mỹ (US) /ˈmæɡ.nə.ˌfɑɪ.ər/.