magnum
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæɡnəm/
US/ˈmæɡnəm/
giọng máy của trình duyệt
magnum nghĩa là chai lớn.
Nghĩa của magnum
Danh từ
- Chai lớn (2, 250 lít).
Dạng từ của magnum
| Số nhiều | magnums |
Họ từ của magnum
Cụm từ, thành ngữ với magnum
- magnum opus — Kiệt tác, tác phẩm chính; tác phẩm lớn, đại tác phẩm.
Câu hỏi thường gặp
magnum nghĩa là gì?
magnum (danh từ) nghĩa là chai lớn.
magnum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnum: giọng Anh (UK) /ˈmæɡnəm/, giọng Mỹ (US) /ˈmæɡnəm/.