TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magnum

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæɡnəm/ US/ˈmæɡnəm/ giọng máy của trình duyệt

magnum nghĩa là chai lớn.

Nghĩa của magnum

Danh từ

  1. Chai lớn (2, 250 lít).

Dạng từ của magnum

Số nhiềumagnums

Họ từ của magnum

Cụm từ, thành ngữ với magnum

  • magnum opus — Kiệt tác, tác phẩm chính; tác phẩm lớn, đại tác phẩm.

Câu hỏi thường gặp

magnum nghĩa là gì?

magnum (danh từ) nghĩa là chai lớn.

magnum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnum: giọng Anh (UK) /ˈmæɡnəm/, giọng Mỹ (US) /ˈmæɡnəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.