TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mahāsthāmaprāpta

giọng máy của trình duyệt

Mahāsthāmaprāpta nghĩa là đại thế chí.

Nghĩa của Mahāsthāmaprāpta

Danh từ riêng

  1. Đại Thế Chí.

Câu hỏi thường gặp

Mahāsthāmaprāpta nghĩa là gì?

Mahāsthāmaprāpta (danh từ riêng) nghĩa là đại thế chí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.