TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mahakala

giọng máy của trình duyệt

Mahakala nghĩa là đại hắc thiên.

Nghĩa của Mahakala

Danh từ riêng

  1. Đại Hắc Thiên.

Câu hỏi thường gặp

Mahakala nghĩa là gì?

Mahakala (danh từ riêng) nghĩa là đại hắc thiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.