TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maharishi

US/ˌmɑː.hə.ˈri.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

maharishi nghĩa là nhà hiền triết hinđu.

Nghĩa của maharishi

Danh từ

  1. Nhà hiền triết Hinđu.

Dạng từ của maharishi

Số nhiềumaharishis

Câu hỏi thường gặp

maharishi nghĩa là gì?

maharishi (danh từ) nghĩa là nhà hiền triết hinđu.

maharishi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maharishi: giọng Mỹ (US) /ˌmɑː.hə.ˈri.ʃi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.