mahoraga
giọng máy của trình duyệt
mahoraga nghĩa là ma hầu la già.
Nghĩa của mahoraga
Danh từ riêng
- Ma hầu la già.
Câu hỏi thường gặp
mahoraga nghĩa là gì?
mahoraga (danh từ riêng) nghĩa là ma hầu la già.
mahoraga nghĩa là ma hầu la già.
mahoraga (danh từ riêng) nghĩa là ma hầu la già.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.