TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maiden name

giọng máy của trình duyệt

maiden name nghĩa là nhũ danh.

Nghĩa của maiden name

Danh từ

  1. Nhũ danh.

Dạng từ của maiden name

Số nhiềumaiden names

Câu hỏi thường gặp

maiden name nghĩa là gì?

maiden name (danh từ) nghĩa là nhũ danh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.