maidenhair
UK/ˈmeɪdənhɛː/
US/ˈmeɪdənhɛəɹ/
giọng máy của trình duyệt
maidenhair nghĩa là cây đuôi chồn.
Nghĩa của maidenhair
Danh từ
- Thực vật học Cây đuôi chồn (dương xỉ).
Dạng từ của maidenhair
| Số nhiều | maidenhairs |
Câu hỏi thường gặp
maidenhair nghĩa là gì?
maidenhair (danh từ) nghĩa là cây đuôi chồn.
maidenhair phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maidenhair: giọng Anh (UK) /ˈmeɪdənhɛː/, giọng Mỹ (US) /ˈmeɪdənhɛəɹ/.