TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maiden

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmeɪdən/ US/ˈmeɪdən/ giọng máy của trình duyệt

maiden nghĩa là thiếu nữ, trinh nữ, gái già, bà cô.

Nghĩa của maiden

Danh từ

  1. Thiếu nữ, trinh nữ, cô gái đồng trinh.
  2. Gái già, bà cô.
  3. Ngựa đua chưa giật giải lần nào, cuộc đua cho ngựa chưa giật giải lần nào.
  4. Sử học Máy chém.

Tính từ

  1. Thuộc Người trinh nữ, trinh; chưa chồng, không chồng; (thuộc) thời con gái.
    • maiden nametên thời con gái
  2. Đầu tiên.
    • maiden battlecuộc chiến đấu đầu tiên
    • maiden speechbài phát biểu đầu tiên (của một nghị sĩ trong nghị viện)
    • maiden voyagecuộc vượt biển đầu tiên (của một chiếc tàu)
    • maiden flightchuyến bay đầu tiên (của máy bay, của người lái)
  3. Còn mới nguyên, chưa hề dùng (gươm...).
  4. Chưa giật giải lần nào (ngựa).
  5. Chưa bị tấn công lần nào (đồn luỹ).
  6. Không có án xử (phiên toà).

Dạng từ của maiden

Số nhiềumaidens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maiden

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của maiden

Cụm từ, thành ngữ với maiden

  • maiden name — Nhũ danh.

Câu hỏi thường gặp

maiden nghĩa là gì?

maiden (danh từ, tính từ) nghĩa là thiếu nữ, trinh nữ, gái già, bà cô.

maiden phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maiden: giọng Anh (UK) /ˈmeɪdən/, giọng Mỹ (US) /ˈmeɪdən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.