maidhood
US/ˈmeɪd.ˌhʊd/
giọng máy của trình duyệt
maidhood nghĩa là Như maidenhood.
Nghĩa của maidhood
Danh từ
- Như maidenhood.
Câu hỏi thường gặp
maidhood nghĩa là gì?
maidhood (danh từ) nghĩa là Như maidenhood.
maidhood phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maidhood: giọng Mỹ (US) /ˈmeɪd.ˌhʊd/.