TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maidhood

US/ˈmeɪd.ˌhʊd/ giọng máy của trình duyệt

maidhood nghĩa là Như maidenhood.

Nghĩa của maidhood

Danh từ

  1. Như maidenhood.

Câu hỏi thường gặp

maidhood nghĩa là gì?

maidhood (danh từ) nghĩa là Như maidenhood.

maidhood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maidhood: giọng Mỹ (US) /ˈmeɪd.ˌhʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.