maidservant
UK/ˈmeɪdˌsɜː.vənt/
US/ˈmeɪdˌsɝ.vənt/
giọng máy của trình duyệt
maidservant nghĩa là người hầu gái, người đầy tớ gái.
Nghĩa của maidservant
Danh từ
- Người hầu gái, người đầy tớ gái.
Dạng từ của maidservant
| Số nhiều | maidservants |
Câu hỏi thường gặp
maidservant nghĩa là gì?
maidservant (danh từ) nghĩa là người hầu gái, người đầy tớ gái.
maidservant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maidservant: giọng Anh (UK) /ˈmeɪdˌsɜː.vənt/, giọng Mỹ (US) /ˈmeɪdˌsɝ.vənt/.