maidish
giọng máy của trình duyệt
maidish nghĩa là Như maidenish.
Nghĩa của maidish
Tính từ
- Như maidenish.
Dạng từ của maidish
| So sánh hơn | more maidish |
| So sánh nhất | most maidish |
Câu hỏi thường gặp
maidish nghĩa là gì?
maidish (tính từ) nghĩa là Như maidenish.