TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maigre

UK/ˈmeɪ.ɡə/ US/ˈmeɪ.ɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

maigre nghĩa là chay.

Nghĩa của maigre

Tính từ

  1. Chay (thức ăn).

Dạng từ của maigre

Số nhiềumaigres

Câu hỏi thường gặp

maigre nghĩa là gì?

maigre (tính từ) nghĩa là chay.

maigre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maigre: giọng Anh (UK) /ˈmeɪ.ɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈmeɪ.ɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.