TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mailshot

giọng máy của trình duyệt

mailshot nghĩa là Mẫu hàng quảng cáo qua đường bưu điện.

Nghĩa của mailshot

Danh từ

  1. Mẫu hàng quảng cáo qua đường bưu điện.

Dạng từ của mailshot

Số nhiềumailshots
Ngôi thứ ba số ítmailshots
Hiện tại phân từ (-ing)mailshotting
Quá khứ phân từmailshotted
Quá khứmailshotted

Câu hỏi thường gặp

mailshot nghĩa là gì?

mailshot (danh từ) nghĩa là Mẫu hàng quảng cáo qua đường bưu điện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.