mailshot
giọng máy của trình duyệt
mailshot nghĩa là Mẫu hàng quảng cáo qua đường bưu điện.
Nghĩa của mailshot
Danh từ
- Mẫu hàng quảng cáo qua đường bưu điện.
Dạng từ của mailshot
| Số nhiều | mailshots |
| Ngôi thứ ba số ít | mailshots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mailshotting |
| Quá khứ phân từ | mailshotted |
| Quá khứ | mailshotted |
Câu hỏi thường gặp
mailshot nghĩa là gì?
mailshot (danh từ) nghĩa là Mẫu hàng quảng cáo qua đường bưu điện.