mailstop
giọng máy của trình duyệt
mailstop nghĩa là mã chuyển thư.
Nghĩa của mailstop
Danh từ
- Mã chuyển thư.
Câu hỏi thường gặp
mailstop nghĩa là gì?
mailstop (danh từ) nghĩa là mã chuyển thư.
mailstop nghĩa là mã chuyển thư.
mailstop (danh từ) nghĩa là mã chuyển thư.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.