TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mainland

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmeɪnlænd/ US/ˈmeɪnlənd/ giọng máy của trình duyệt

mainland nghĩa là lục địa, đất liền, đại lục.

Nghĩa của mainland

Danh từ

  1. Lục địa, đất liền.

Dạng từ của mainland

Số nhiềumainlands

Họ từ của mainland

Cụm từ, thành ngữ với mainland

  • mainland China — Trung Quốc đại lục.

Câu hỏi thường gặp

mainland nghĩa là gì?

mainland (danh từ) nghĩa là lục địa, đất liền, đại lục.

mainland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mainland: giọng Anh (UK) /ˈmeɪnlænd/, giọng Mỹ (US) /ˈmeɪnlənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.