mainlaying
giọng máy của trình duyệt
mainlaying nghĩa là sự đặt đường ống.
Nghĩa của mainlaying
Danh từ
- Sự đặt đường ống.
Câu hỏi thường gặp
mainlaying nghĩa là gì?
mainlaying (danh từ) nghĩa là sự đặt đường ống.
mainlaying nghĩa là sự đặt đường ống.
mainlaying (danh từ) nghĩa là sự đặt đường ống.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.