majestically
US/mə.ˈdʒɛs.tɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
majestically nghĩa là Xem majestic.
Nghĩa của majestically
Phó từ
- Xem majestic
Dạng từ của majestically
| So sánh hơn | more majestically |
| So sánh nhất | most majestically |
Câu hỏi thường gặp
majestically nghĩa là gì?
majestically (phó từ) nghĩa là Xem majestic.
majestically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của majestically: giọng Mỹ (US) /mə.ˈdʒɛs.tɪ.kəl.li/.