TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

majolica

UK/məˈd͡ʒɒlɪkə/ US/məˈd͡ʒɒlɪkə/ giọng máy của trình duyệt

majolica nghĩa là đồ sành majolica.

Nghĩa của majolica

Danh từ

  1. Đồ sành majolica (ở Y về thời Phục hưng).

Dạng từ của majolica

Số nhiềumajolicas

Câu hỏi thường gặp

majolica nghĩa là gì?

majolica (danh từ) nghĩa là đồ sành majolica.

majolica phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của majolica: giọng Anh (UK) /məˈd͡ʒɒlɪkə/, giọng Mỹ (US) /məˈd͡ʒɒlɪkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.