major
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmeɪ.d͡ʒə(ɹ)/
US/ˈmeɪ.d͡ʒə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
major nghĩa là thiếu tá, lớn, nhiều, anh.
Nghĩa của major
Danh từ
- Quân sự Thiếu tá (lục quân) (tương đương).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Con trai đến tuổi thành niên (21 tuổi).
- Chuyên ngành chính
- Chuyên đề (của một sinh viên).
- Người có địa vị cao hơn (trong một lĩnh vực nào đó).
Tính từ
- Lớn (hơn), nhiều (hơn), trọng đại, chủ yếu.
- for the major partphần lớn, phần nhiều
- Anh, lớn (dùng trong trường hợp có hai anh em cùng trường).
- Smith majorSmith anh, Smith lớn
- Âm nhạc Trưởng.
- Đến tuổi trưởng thành.
- Thuộc Chuyên đề (của một sinh viên).
Nội động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chuyên về (một môn gì), chọn chuyên đề, đỗ cao (về một môn học).
- to major in historychuyên về môn sử; chọn chuyên đề về sử; đỗ cao về sử
Dạng từ của major
| So sánh hơn | more major |
| So sánh nhất | most major |
| Số nhiều | majors |
| Ngôi thứ ba số ít | majors |
| Hiện tại phân từ (-ing) | majoring |
| Quá khứ phân từ | majored |
| Quá khứ | majored |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với major
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của major
Câu ví dụ với major
- Tom majored in biology. Chuyên ngành của Tom là sinh học.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
major nghĩa là gì?
major (danh từ, tính từ, nội động từ) nghĩa là thiếu tá, lớn, nhiều, anh.
major phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của major: giọng Anh (UK) /ˈmeɪ.d͡ʒə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈmeɪ.d͡ʒə(ɹ)/.