TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

majoritarianism

giọng máy của trình duyệt

majoritarianism nghĩa là Chủ trương đa số quyết định.

Nghĩa của majoritarianism

Danh từ

  1. Chủ trương đa số quyết định.

Dạng từ của majoritarianism

Số nhiềumajoritarianisms

Câu hỏi thường gặp

majoritarianism nghĩa là gì?

majoritarianism (danh từ) nghĩa là Chủ trương đa số quyết định.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.