TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

make a leg

giọng máy của trình duyệt

make a leg nghĩa là cúi đầu chào.

Nghĩa của make a leg

Cụm động từ

  1. Cúi đầu chào.

Dạng từ của make a leg

Ngôi thứ ba số ítmakes a leg
Hiện tại phân từ (-ing)making a leg
Quá khứ phân từmade a leg
Quá khứmade a leg

Câu hỏi thường gặp

make a leg nghĩa là gì?

make a leg (cụm động từ) nghĩa là cúi đầu chào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.