make head against
giọng máy của trình duyệt
make head against nghĩa là kháng cự thắng lợi.
Nghĩa của make head against
Cụm động từ
- Kháng cự thắng lợi.
Dạng từ của make head against
| Ngôi thứ ba số ít | makes head against |
| Hiện tại phân từ (-ing) | making head against |
| Quá khứ phân từ | made head against |
| Quá khứ | made head against |
Câu hỏi thường gặp
make head against nghĩa là gì?
make head against (cụm động từ) nghĩa là kháng cự thắng lợi.